tivi xiaomi EA32 2023
Toàn màn hình bằng kim loại Unibody / Giọng nói Bluetooth / MIUI cho giải mã âm thanh TV3.0 / DTS / Màn hình tỷ lệ màn hình trên thân máy cực cao
Xiaomi vừa chính thức giới thiệu dòng sản phẩm Mi TV EA32 2022 tại Trung Quốc với thiết kế cực thời thượng cùng mức giá vô cùng hợp lý. Hãy cùng tongkhotivixiaomi.com khám phá thông số, tính năng, giá cả của loạt tivi này nhé.

tivi xiaomi EA32 2023 Toàn bộ dòng sản phẩm Xiaomi Mi TV EA32 2023 đều có thiết kế nguyên khối bằng kim loại và và tấm nền LCD đèn nền LED với tần số quét tiêu chuẩn 60Hz và góc nhìn rộng 178 độ. Bên cạnh đó, các phiên bản đều sử dụng hệ thống MIUI TV 3.0 mới nhất, hệ điều hành Android và có cổng I/O. Sự khác nhau nằm ở độ phân giải màn hình, loa, chipset, RAM và điều khiển bằng giọng nói.
7 kích thước bao gồm 32″, 40″, 43″, 50″, 55″, 65″ và 75″. Trong đó, chỉ duy nhất phiên bản 32″ có độ phân giải HD (1366×768). Phiên bản 40″ và 43″ có độ phân giải Full HD (1920×1080) và các phiên bản còn lại có độ phân giải 4K (3840×2160).

Tivi xiaomi EA32 2023 Phiên bản từ 32″ đến 43″ được trang bị chip Amlogic 64-bit lõi kép (2 lõi ARM Cortex-A53, GPU ARM Mali-450 MP2) kết hợp với RAM 1 GB và bộ nhớ trong 8 GB. Mặt khác, phiên bản từ 50″ đến 75″ được trang bị chip Amlogic 64-bit lõi tứ (4 lõi ARM Cortext-A35, GPU ARM Mali-G31 MP2) cùng với RAM 1.5 GB và bộ nhớ trong 8 GB.
Tất cả các phiên bản đều có thể kết nối Wi-Fi và Bluetooth, 2 cổng HMDI (một cổng HDMI ARC), 2 cổng USB, 1 cổng AV, 1 cổng Ethernet, 1 cổng S/PDIF và 1 cổng ATV/DTMB.
Thông số kỹ thuật
Tiện ích | Chiếu điện thoại lên TV (không dây), Chiếu màn hình qua Airplay 2, Kết nối loa qua Bluetooth |
---|---|
Độ phân giải | HD |
Kích Thước Màn Hình | 32 inch |
Thông số hiển thị
Độ phân giải | 1366 x 768 |
Góc nhìn | 178 ° |
Tốc độ làm mới | 60Hz |
Đèn nền | Loại trực tiếp |
Bộ vi xử lý và lưu trữ
Bộ nhớ ngoài | 1GB |
Bộ nhớ trong | 8GB |
CPU | Cortex A53 lõi kép |
GPU | Mali-450 MP2 |
Các cổng kết nối
HDMI | 1(bao gồm cổng ARC) |
USB | 2 |
AV | 1 |
ATV / DTMB | 1 |
Cấu hình không dây
Wifi | Băng tần đơn 2.4GHz |
Bluetooth | Hỗ trợ |
Hồng ngoại | Hỗ trợ |
Loa/Audio
Loa | 8W x 2 |
Giải mã âm thanh | DTS 2.0 |
Định dạng video/Công nghệ hiển thị
Video Format | RM, FLV, MOV, AVI, MKV, TS, MP4 |
Video Codec | H.265, H.264, Real, MPEG1/2/4 |
Kích thước và trọng lượng
Kích thước | 715.7 x 190.4 x 421.3 mm |
Trọng lượng | 3.63kg |
Môi trường năng lượng và vận hành
Điện áp | 220V ~ 50/60Hz |
Chế độ chờ | ≤0.5W |
Nhiệt độ làm việc | 0℃~40℃ |
Công suất | 50W |
Nhiệt độ bảo quản | -15℃~45℃ |
Độ ẩm | 20%~80% |
Độ ẩm tương đối | <80% |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.